| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to pieces, up, down | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tả tơi không còn ra hình thù gì nữa, do bị tàn phá mạnh mẽ và dồn dập | vườn tược tơi bời sau trận bão ~ đánh cho một trận tơi bời |
Lookup completed in 238,732 µs.