| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| compatibility | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phù hợp với nhau | hình thức phải tương hợp với nội dung |
| V | [từ phụ thuộc về ngữ pháp] có giống, số, cách, ngôi của từ mà nó phụ thuộc vào, biểu thị sự liên hệ cú pháp giữa các từ trong ngữ và câu ở một số ngôn ngữ | trong tiếng Anh, động từ tương hợp về ngôi và số với chủ ngữ |
Lookup completed in 175,937 µs.