bietviet

tường trình

Vietnamese → English (VNEDICT)
to report (clearly)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trình bày, báo cáo lại đầy đủ, rõ ràng một vấn đề nào đó trước cấp trên hoặc trước tổ chức nó tường trình rõ đầu đuôi sự việc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 58 occurrences · 3.47 per million #10,257 · Advanced

Lookup completed in 193,450 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary