| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to report (clearly) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trình bày, báo cáo lại đầy đủ, rõ ràng một vấn đề nào đó trước cấp trên hoặc trước tổ chức | nó tường trình rõ đầu đuôi sự việc |
Lookup completed in 193,450 µs.