bietviet

tưởng chừng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to imagine, picture, visualize
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tưởng như là, nghĩ như là [nhưng thật ra không phải] tôi tưởng chừng khó khăn còn nhiều hơn gấp bội ~ bệnh nặng tưởng chừng không qua khỏi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 51 occurrences · 3.05 per million #10,882 · Advanced

Lookup completed in 165,578 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary