| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xem tâng | anh đang tưng bóng ~ anh tưng bóng qua đầu thủ môn |
| Compound words containing 'tưng' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tưng bừng | 22 | festive, lively, jubilant; to celebrate |
| cà tưng | 2 | to jump of joy |
| tưng tưng | 2 | xem tâng tâng |
| nhảy cà tưng | 1 | nhảy cẫng |
| tưng tửng | 1 | ra vẻ như không có gì, nửa như đùa nửa như thật |
| tưng hửng | 0 | stupefied, dumbfounded, thunderstruck |
| tưng tức | 0 | cảm thấy hơi tức |
Lookup completed in 200,696 µs.