| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| festive, lively, jubilant; to celebrate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [quang cảnh, không khí] nhộn nhịp, vui vẻ | phố xá tưng bừng cờ hoa ~ không khí tưng bừng của ngày hội |
| A | [ánh sáng, màu sắc] có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bừng lên | mặt đỏ tưng bừng ~ đuốc cháy tưng bừng |
Lookup completed in 183,289 µs.