| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to release on bail | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [bị can] không bị giam trong giai đoạn chờ điều tra và xét xử [nhưng thường bị quản chế trong một phạm vi cư trú nhất định] | bị can được tại ngoại |
Lookup completed in 192,815 µs.