| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to establish, set up | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tạo nên, lập nên [nói khái quát] | anh đã tạo lập cơ nghiệp của mình ngay tại thành phố ~ tạo lập ý chí cho con cái |
Lookup completed in 164,523 µs.