| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| miscellaneous, various | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhiều thứ, nhiều loại lẫn lộn vào nhau và thường chất lượng không tốt | mớ cá tạp ~ ăn tạp |
| Compound words containing 'tạp' (48) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tạp chí | 2,598 | magazine, digest, review, journal |
| phức tạp | 1,824 | complicated, complex, diverse, intricate |
| ăn tạp | 107 | to gobble |
| tạp chất | 94 | extraneous matter |
| đa tạp | 91 | variety |
| tạp hóa | 70 | various good, sundry items |
| tạp kỹ | 52 | variety, vaudeville |
| lai tạp | 36 | hybrid |
| hỗn tạp | 30 | jumble, mish-mash |
| pha tạp | 24 | mixed, mingled |
| tạp dề | 18 | tấm vải có dây buộc dùng đeo phía trước người để giữ cho quần áo khỏi bẩn khi làm một số công việc |
| tạp âm | 16 | parasitic noise, interference, atmospherics |
| tạp chủng | 14 | hybrid, mixed breed, cross breed, multiracial |
| tạp lục | 14 | miscellany |
| tạp dịch | 12 | fatigue duty |
| tạp ký | 6 | written observation or remark (in newspaper) |
| tạp văn | 5 | miscellanea |
| tạp vụ | 4 | odd job |
| tạp hoá | 3 | hàng hoá lặt vặt, thường dùng hằng ngày |
| phức tạp hóa | 2 | complicate |
| tạp kĩ | 2 | loại hình sân khấu gồm nhiều thể loại nghệ thuật như hát, múa, ảo thuật, xiếc, v.v. biểu diễn đan xen nhau [nói tổng quát] |
| tạp phẩm | 2 | sundry goods, sundries |
| gỗ tạp | 1 | wood of low quality |
| tạp giao | 1 | giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học |
| tạp nhạp | 1 | trifling |
| tạp trở | 1 | miscellany, various, mixture |
| âm tạp | 1 | (music) cacophony |
| bác tạp | 0 | miscellaneous, mixed up |
| cửa hiệu tạp hóa | 0 | convenience store |
| giống pha tạp | 0 | to be mixed breed |
| hệ thống phức tạp | 0 | complex system |
| làm phức tạp thêm | 0 | to complicate, make (something) more complicated, create (additional) complications |
| một mớ hỗn tạp | 0 | mish-mash, hodge-podge |
| phồn tạp | 0 | complicated |
| tiệm tạp hóa | 0 | variety store |
| tạp chí dục tình | 0 | sex, pornographic magazines |
| tạp chí tình dục | 0 | sex magazine |
| tạp hôn | 0 | chế độ tạp hôn [nói tắt] |
| tạp loạn | 0 | mixed, miscellaneous, confused, muddled |
| tạp nham tính từ | 0 | miscellaneous, disparate, scratch |
| tạp phí lù | 0 | hổ lốn, chẳng có thứ gì đáng có giá trị |
| tạp sử | 0 | recollection, remembrance |
| tạp thu | 0 | collection of various taxes |
| tạp tụng | 0 | small law-suit |
| tạp ăn | 0 | ăn nhiều và ngon lành bất cứ loại thức ăn gì, không kén chọn |
| uế tạp | 0 | dirty, contaminated, unclean, impure, obscene, smutty |
| ô tạp | 0 | miscellaneous |
| độ phức tạp | 0 | complexity |
Lookup completed in 210,947 µs.