| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| parasitic noise, interference, atmospherics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | âm thanh khác lạ có chất lượng kém xen lẫn vào, gây khó khăn cho việc nghe nhận âm thanh chính | lọc bớt tạp âm |
Lookup completed in 198,243 µs.