| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| miscellanea | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một loại tản văn có nội dung rộng, hình thức không gò bó, như bài bình luận ngắn, tiểu phẩm, tuỳ bút, v. v. | viết tạp văn |
Lookup completed in 185,981 µs.