| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ragged, shreds | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở tình trạng bị rách nát, bị rời ra thành nhiều mảnh nhỏ, trông lôi thôi, thảm hại | quần áo rách tả tơi ~ bị một trận đòn tả tơi (bị đòn rất đau) |
Lookup completed in 173,845 µs.