| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to evacuate casualties | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyên chở người bị thương [ở ngoài mặt trận] | làm nhiệm vụ tải thương |
| N | người làm nhiệm vụ chuyên chở người bị thương | |
Lookup completed in 177,069 µs.