| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| loading capacity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức chịu đựng [xét về mặt cơ học] của một vật khi có lực [hoặc ngẫu lực] từ bên ngoài tác động vào | kim loại có khả năng chịu được tải trọng lớn ~ tải trọng của cây cầu |
Lookup completed in 210,906 µs.