| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rain torrentially. pour | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [trời mưa hay nước mắt tuôn rơi] nhiều và kéo dài mãi không dứt | trời mưa tầm tã ~ "Sụt sùi giở nỗi đoạn tràng, Giọt châu tầm tã đẫm tràng áo xanh." (TKiều) |
Lookup completed in 156,322 µs.