| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rate (of occurrence) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một phạm vi, một đơn vị thời gian nhất định | nâng tần suất chạy tàu lên 5 chuyến một ngày |
Lookup completed in 159,732 µs.