bietviet

tận cùng

Vietnamese → English (VNEDICT)
terminal; until the end
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở chỗ cuối cùng, đến đấy là hết giới hạn, là kết thúc ở vị trí tận cùng ~ tìm những âm tiết tận cùng là 't'
N chỗ đến đấy là hết, không còn gì nữa đại dương mênh mông, không biết đâu là tận cùng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 93 occurrences · 5.56 per million #8,168 · Advanced

Lookup completed in 673,040 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary