| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| terminal; until the end | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở chỗ cuối cùng, đến đấy là hết giới hạn, là kết thúc | ở vị trí tận cùng ~ tìm những âm tiết tận cùng là 't' |
| N | chỗ đến đấy là hết, không còn gì nữa | đại dương mênh mông, không biết đâu là tận cùng |
Lookup completed in 673,040 µs.