| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| probationary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm với tính chất học nghề | anh ấy đang tập sự làm thầy thuốc |
| V | tập làm một thời gian cho quen việc trước khi được chính thức tuyển dụng | tôi đang tập sự tại một viện nghiên cứu của tỉnh |
Lookup completed in 168,592 µs.