| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| habit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đặc tính hoặc thói quen hoạt động có tính chất tự nhiên hay bản năng [nói tổng quát] | tập tính thích ngược dòng nước của loài cá ~ tập tính tự vệ |
Lookup completed in 163,587 µs.