| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| custom, tradition, habits | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phong tục và tập quán [nói khái quát] | những tập tục về cưới xin ~ nghi lễ được tiến hành theo tập tục cổ truyền |
Lookup completed in 201,715 µs.