bietviet

tắc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ở tình trạng có cái gì đó mắc lại, làm cho không lưu thông được đường đang tắc
V ở tình trạng không thể tiếp tục được nữa, không có cách giải quyết công việc điều tra đang tắc lại
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 219 occurrences · 13.08 per million #5,219 · Advanced

Lookup completed in 173,063 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary