| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | gecko | tắc kè hoa (tắc kè bông) | chameleon |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bò sát giống thằn lằn, sống trên cây to, có tiếng kêu 'tắc kè', thường dùng làm thuốc | rượu tắc kè (rượu ngâm tắc kè) |
Lookup completed in 162,835 µs.