| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | perfunctory | anh ta tắc trách quá | He's very perfunctory in work |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [làm việc] qua loa đại khái, chỉ cốt cho xong, không chú ý đến kết quả, do thiếu tinh thần trách nhiệm | lối làm ăn tắc trách ~ thái độ tắc trách |
Lookup completed in 187,394 µs.