| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) rebel; (2) ill intention | |||
| Compound words containing 'tặc' (13) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hải tặc | 171 | pirate |
| không tặc | 57 | to hijack; hijacker |
| đạo tặc | 16 | robbers and thieves |
| nghịch tặc | 8 | rebel, insurgent |
| mộc tặc | 7 | horsetail |
| tin tặc | 3 | hacker (computer) |
| lâm tặc | 2 | kẻ phá hoại rừng để khai thác gỗ bất hợp pháp |
| phản tặc | 2 | rebel |
| gian tặc | 1 | robber, brigand, malefactor |
| lục tặc | 0 | troublemaker |
| tặc lưỡi | 0 | bật lưỡi kêu thành tiếng, biểu lộ ý không bằng lòng nhưng đành bỏ qua cho xong chuyện |
| tặc tử | 0 | bad son |
| ô tặc cốt | 0 | cuttle bone |
Lookup completed in 227,981 µs.