| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tiny bit, wee bit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lượng hết sức nhỏ, quá ít ỏi, coi như không đáng kể | xin một tẹo muối ~ tẹo nữa thì đi |
| A | quá nhỏ, quá ít | người bé tẹo |
| Compound words containing 'tẹo' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bé tí tẹo | 0 | very tiny |
| một tẹo | 0 | như một tí |
| tí tẹo | 0 | very small, tiny bit |
Lookup completed in 242,079 µs.