| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to shell | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho rời ra, tách ra | bà đang tẽ ngô ~ tẽ đôi ống nứa |
| V | rẽ [theo đường khác, hướng khác] | đoàn xe tẽ sang trái ~ anh ta tẽ sang phải |
| Compound words containing 'tẽ' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tủ tẽ | 0 | kind, nice, amicable |
Lookup completed in 197,211 µs.