| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ungrateful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tỏ ra không còn nhớ gì đến ơn nghĩa, không giữ trọn tình nghĩa trước sau [nói khái quát] | đối xử tệ bạc ~ con người tệ bạc |
Lookup completed in 156,443 µs.