bietviet

tỉnh ngủ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to get out of sleep
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A tỉnh táo, không còn buồn ngủ nữa rửa mặt cho tỉnh ngủ
A dễ dàng tỉnh dậy giữa giấc ngủ khi có những gì bất thường người già thường tỉnh ngủ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 188,092 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary