bietviet

tỉnh táo

Vietnamese → English (VNEDICT)
alert, active, vigilant, wide awake
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ, không say, không mê [nói khái quát] người bệnh đã hoàn toàn tỉnh táo ~ nước mát làm tỉnh táo hẳn lên
A ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm đầu óc tỉnh táo ~ quá nóng giận nên mất tỉnh táo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 72 occurrences · 4.3 per million #9,285 · Advanced

Lookup completed in 154,168 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary