| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| advance equally | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dời chỗ sao cho mỗi đường thẳng nối hai điểm bất kì của vật luôn luôn song song với chính nó | chuyển động tịnh tiến |
| V | tiến dần dần | phát triển theo hướng tịnh tiến ~ giá cả ngày một tịnh tiến |
Lookup completed in 161,814 µs.