| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cram | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho vào một chỗ nào đó và dồn xuống cho thật đầy, thật chặt | tọng giẻ vào mồm ~ tọng cát vào bao |
| V | ăn một cách thô tục, tham lam, chỉ cốt cho được nhiều | tọng cho đầy dạ dày vào ~ tọng đi chứ mày |
| Compound words containing 'tọng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tập tọng | 0 | practice doing sth (without experience) |
Lookup completed in 193,138 µs.