| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to understand thoroughly, seize through | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | biết rõ ràng, tường tận | đã tỏ tường mọi chuyện |
| A | rõ ràng, tường tận | nói cho tỏ tường ~ biết tỏ tường |
Lookup completed in 172,998 µs.