| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| from morning till night, day and night | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cả ngày, suốt từ sáng sớm đến tối mịt | đi tối ngày ~ "Giàu đâu những kẻ ngủ trưa, Sang đâu những kẻ say sưa tối ngày." (Cdao) |
Lookup completed in 1,027,130 µs.