| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gloomy, dark, obscure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tối, thiếu ánh sáng [nói khái quát] | nhà cửa tối tăm, ẩm thấp ~ trời đất tối tăm mờ mịt |
| A | [cảnh sống] không có lối thoát, không có tương lai | kiếp sống tối tăm |
| A | không được thông minh hoặc không được sáng sủa [nói khái quát] | đầu óc tối tăm ~ lời văn tối tăm, khó hiểu |
Lookup completed in 217,566 µs.