bietviet

tối tăm

Vietnamese → English (VNEDICT)
gloomy, dark, obscure
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A tối, thiếu ánh sáng [nói khái quát] nhà cửa tối tăm, ẩm thấp ~ trời đất tối tăm mờ mịt
A [cảnh sống] không có lối thoát, không có tương lai kiếp sống tối tăm
A không được thông minh hoặc không được sáng sủa [nói khái quát] đầu óc tối tăm ~ lời văn tối tăm, khó hiểu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 57 occurrences · 3.41 per million #10,337 · Advanced

Lookup completed in 217,566 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary