| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| leech’s nest | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bệnh ngoài da, có những mụn nước ăn sâu trong lòng bàn tay hoặc bàn chân, gây đau và ngứa | |
| N | cây mọc dại ở bờ nước, lá nhỏ, trông xơ xác; thường dùng để ví tình trạng rách rưới, lôi thôi, nham nhở | rách như tổ đỉa |
Lookup completed in 204,935 µs.