bietviet

tổ đỉa

Vietnamese → English (VNEDICT)
leech’s nest
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bệnh ngoài da, có những mụn nước ăn sâu trong lòng bàn tay hoặc bàn chân, gây đau và ngứa
N cây mọc dại ở bờ nước, lá nhỏ, trông xơ xác; thường dùng để ví tình trạng rách rưới, lôi thôi, nham nhở rách như tổ đỉa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 204,935 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary