| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Secretary General, General Secretary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đứng đầu ban bí thư trung ương, hoặc đứng đầu ban chấp hành trung ương trong một số chính đảng | tổng bí thư Đảng cộng sản |
Lookup completed in 208,041 µs.