| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| resultant force, total force | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ các lực lượng được sử dụng một cách tổng hợp | sức mạnh tổng lực ~ huy động tổng lực cho trận đánh |
Lookup completed in 202,324 µs.