| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to launch a general offensive; general offensive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tiến công có tính chất chiến lược nhằm giành thắng lợi quyết định trong chiến tranh | tổng tiến công vào Dinh Độc Lập |
Lookup completed in 221,477 µs.