| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| criminology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học hình sự chuyên nghiên cứu tình trạng, sự biến đổi, nguyên nhân phạm tội và các biện pháp phòng ngừa tội phạm trong xã hội | |
Lookup completed in 942,084 µs.