| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền hay quảng cáo, được rải, thả ở chỗ đông người hoặc được phát một cách rộng rãi | phát tờ rơi tuyên truyền về 'kế hoạch hoá gia đình' |
Lookup completed in 188,411 µs.