| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| winch, capstan, windlass, hoist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thiết bị có trục quay, trên trục có cuốn dây, dùng để kéo vật nặng | cỗ máy được nâng lên bằng tời |
| Compound words containing 'tời' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bao tời | 0 | bao tải |
| bố tời | 0 | vải dày dệt bằng sợi đay rất thô, thường dùng làm bao tải |
Lookup completed in 181,001 µs.