| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | rời ra hoặc làm cho rời nhau ra, không còn kết dính vào với nhau nữa | vôi tở ~ đất đang tở ra từng tảng |
| Compound words containing 'tở' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tở mở | 0 | hớn hở, phấn khởi |
Lookup completed in 294,607 µs.