| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to gulp, sip | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | uống nhanh một ngụm | tợp một hớp rượu |
| V | đớp nhanh lấy [thường nói về động vật] | cá tợp mồi ~ bị chó tợp vào chân |
| N | như ngụm | làm một tợp rượu |
Lookup completed in 197,879 µs.