| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rule, practice, tradition, custom | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều quy định có từ lâu đời, đã trở thành thói quen trong đời sống xã hội [nói khái quát] | cưới xin theo tục lệ truyền thống ~ xoá bỏ những tục lệ lạc hậu |
Lookup completed in 177,449 µs.