| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| proverb | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | câu ngắn gọn, thường có vần điệu, đúc kết tri thức, kinh nghiệm sống và đạo đức thực tiễn của nhân dân | tục ngữ có câu ''uống nước nhớ nguồn'' |
Lookup completed in 170,666 µs.