| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [nhiều vật cứng, nhọn] đâm thẳng ra nhiều phía | rễ tủa ra xung quanh ~ xương rồng tủa gai |
| V | toả ra khắp các ngả cùng một lúc rất nhiều, không có trật tự | mọi người tủa ra phía chợ bị cháy |
| Compound words containing 'tủa' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| kết tủa | 79 | precipitate |
| tua tủa | 7 | bristly, rough, shaggy, covered with, full of, studied with |
| chất gây kết tủa | 0 | precipitating agent |
| kênh tủa | 0 | radiating canal |
Lookup completed in 200,589 µs.