| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| The Four Essential Virtues | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bốn đức của con người theo đạo đức phong kiến: hiếu, đễ, trung, tín đối với đàn ông, và công, dung, ngôn, hạnh đối với phụ nữ [nói tổng quát] | |
Lookup completed in 172,697 µs.