| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| four books (ancient Chinese works) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bốn bộ sách được coi là kinh điển của nho giáo: Đại học, Trung dung, Luận ngữ và Mạnh Tử [nói tổng quát] | |
Lookup completed in 168,641 µs.