| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sobbingly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả tiếng nấc lên thành từng cơn của người đang chất chứa nhiều đau khổ, uất ức trong lòng | khóc tức tưởi ~ giọng nghẹn ngào tức tưởi |
Lookup completed in 163,260 µs.