| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| part of speech | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phạm trù ngữ pháp bao gồm các từ có chung đặc điểm ngữ pháp và ý nghĩa khái quát, như danh từ, động từ, tính từ, v.v. | đưa ra các tiêu chí xác định từ loại ~ từ loại danh từ |
Lookup completed in 182,187 µs.